phủ binh

Học thuật
Thân thiện
phủ binh

Một người lính phủ binh đứng gác ở cổng thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính phủThường Châu, quê Mai công: "phủ binh" một danh từ cổ, dùng để chỉ đội lính thuộc phủ, đặc biệt lính phủThường Châu, quê của Mai công. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sử sách chép về đội phủ binh của Thường Châu. (Sử sách ghi chép về đội lính phủ của Thường Châu.)
    • Mai công từng chỉ huy một cánh phủ binh tinh nhuệ. (Mai công từng chỉ huy một cánh lính phủ tinh nhuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phủ binh" trong văn cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ để chỉ lực lượng quân sự địa phương dưới quyền một phủ.
    • Cuộc nổi dậy đã bị dẹp yên bởi các đạo phủ binh. (Cuộc nổi dậy đã bị dẹp yên bởi các đạo lính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Binh lính (danh từ): từ chung chỉ người lính, quân đội.
  • Phủ doãn (danh từ): chức quan đứng đầu một phủ thời xưa.
  • Tri phủ (danh từ): chức quan đứng đầu phủ thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Lính phủ: từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ lính thuộc biên chế của một phủ.
  • Quân phủ: cách gọi khác của lính phủ.
Lưu ý
  • "Phủ binh" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử đặc thù liên quan đến vùng Thường Châu nhân vật Mai công.
phủ binh

Một người lính phủ binh đứng gác ở cổng thành.

  1. lính phủThường Châu, quê Mai công